Từ xe đơn điệu đến diện mạo đột phá — Passport 2026 gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên
Honda đã hồi sinh thương hiệu Passport vào năm 1994 (ban đầu là Isuzu Rodeo dán nhãn lại), cập nhật vào năm 1998, rồi “ngủ đông” từ năm 2002. Mười bảy năm sau, Honda đánh thức tên Passport trở lại — nhưng phiên bản 2019–2025 chưa để lại nhiều ấn tượng: cao, ngắn và thường bị nhầm với chiếc Pilot mà nó dựa trên.
Rồi Passport 2026 xuất hiện. Quay lại thiết kế vuông vắn, táo bạo, đây là sự thay đổi triệt để không chỉ so với thế hệ trước mà còn so với toàn bộ dòng xe Honda. Passport 2026 có hai phiên bản: RTL thiên về đường phố và TrailSport thiên về off-road — và đó là chiếc chúng tôi chọn để đánh giá cả năm.






Chi tiết kỹ thuật: V-6 285 mã lực, hộp số 10 cấp và AWD vector mô-men xoắn
Mọi phiên bản Passport 2026 đều dùng động cơ V-6 3.5L cho 285 mã lực và 262 lb-ft mô-men xoắn, kết hợp hộp số tự động 10 cấp. Hệ thống AWD vector mô-men xoắn thế hệ hai của Honda có thể dẫn 70% lực ra cầu sau, rồi phân phối lên đến 100% lực cầu sau giữa từng bánh khi cần.
Ở bản TrailSport, Passport được trang bị lốp all-terrain General Grabber 31 inch gai sâu, hệ thống treo tinh chỉnh lại, tấm giáp thép bảo vệ gầm, móc kéo sơn cam và đèn chạy màu hổ phách đặc trưng. Nhìn tổng thể, chiếc xe trông bạo mẽ và hơi cổ điển — như thể Honda tự thiết kế phiên bản của mình lấy cảm hứng từ Land Rover Discovery. Gói HPD 1.800 đô còn có thêm tùy chọn miếng dán nắp capo đen chống phản quang theo phong cách Land Rover — khá ổn.


Nội thất: Nút bấm vật lý trở lại — Và người đánh giá rất hài lòng với điều đó
Bên trong, Passport gọn gàng và thực dụng. Điều đặc biệt đáng khen: Honda giữ lại nút bấm vật lý. Muốn điều chỉnh điều hòa hàng ghế sau? Có nút. Sưởi ghế? Làm mát ghế? Cũng có nút. Màn hình 12.3 inch đủ lớn cho nhu cầu giải trí, nhưng không phải là thứ duy nhất bạn phải nhìn vào.





Phiên bản chúng tôi chọn là TrailSport Elite, giá khởi điểm 53.900 đô (tổng 54.355 đô với màu sơn Ash Green Metallic 455 đô). So với TrailSport tiêu chuẩn, bản Elite có thêm ghế da đục lỗ, ghế trước sưởi và làm mát, rèm cửa sau điện và hệ thống âm thanh Bose 12 loa. Bản TrailSport cũng nhận hệ thống camera 360 độ TrailWatch. Nội thất chúng tôi chọn là da xám với đường chỉ khâu cam tương phản — trông rất sắc nét bên cạnh trim đen.
Kế hoạch thử nghiệm: Moab, địa hình California và câu hỏi lớn — TrailSport có thực sự off-road được không?
Đây không phải Jeep Wrangler hay Toyota 4Runner, nhưng đây là mẫu xe off-road được thiết kế có chủ đích nhất mà Honda từng làm ngoài mảng xe máy địa hình. Mục tiêu của cuộc đánh giá dài hạn là kiểm tra xem Passport có thể xử lý tốt những cung đường địa hình từ dễ đến trung bình ở California và các bang lân cận hay không — bao gồm chuyến đi Moab, Utah vào tháng 5.
Ngoài off-road, chiếc xe cũng sẽ là người bạn đồng hành hàng ngày: chụp ảnh, chở những chú chó được nuông chiều và đi làm. Thực ra, với lịch đi làm văn phòng 4 ngày/tuần sắp tới, chúng tôi đã cân nhắc thêm một vài chuyến đường dài vào lịch — và dựa trên những gì đã thấy, có những chỗ tệ hơn nhiều để ngồi cả buổi so với sau vô lăng của chiếc Honda này.
Thông số kỹ thuật đầy đủ — Honda Passport TrailSport Elite 2026
| Giá khởi điểm | $53,900 |
| Giá thực tế | $54,355 |
| Động cơ | V-6 3.5L hút khí tự nhiên, 285 mã lực / 262 lb-ft |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| 0–60 mph | 7.1 giây |
| Hãm phanh 60–0 mph | 124 feet |
| Tiêu thụ nhiên liệu (EPA) | 18/23/20 mpg (thành phố/cao tốc/kết hợp) |
| Tiêu thụ thực tế | 18.7 mpg |
| Tầm hoạt động (EPA) | 370 dặm |
| Lốp xe | General Grabber A/T Sport 275/60R18 |
| Khoảng sáng gầm | 8.3 inch |
| Sức kéo tối đa | 5,000 lb |
| Tải trọng | 948 lb |
| Nhiên liệu khuyến nghị | RON 87 (xăng thường) |
| Bảo hành | 3 năm/36,000 dặm cơ bản · 5 năm/60,000 dặm động cơ |

